Du học Hàn Quốc và Nhật Bản luôn nằm trong “top đầu” lựa chọn của học sinh Việt Nam nhờ chất lượng giáo dục, môi trường an toàn và cơ hội việc làm rộng mở.
Tuy nhiên, “chi phí du học nước nào rẻ hơn?” lại là câu hỏi được quan tâm nhất khi phụ huynh và học sinh bắt đầu hành trình này.
Trong bài viết dưới đây, Du học Thiên An – đơn vị hơn 10 năm kinh nghiệm tư vấn du học Nhật Bản – Hàn Quốc – Đài Loan uy tín hàng đầu Ninh Bình – sẽ giúp bạn so sánh chi tiết từng hạng mục chi phí, từ học phí, sinh hoạt, ký túc đến việc làm thêm, để bạn chọn được con đường tiết kiệm và phù hợp nhất.

Điều kiện ban đầu:
|
Điều kiện |
Du học Nhật Bản |
Du học Hàn Quốc |
|
Bằng cấp |
Từ cấp 3 trở lên. |
Từ cấp 3 trở lên. |
|
Tuổi |
Từ 18 – 28 tuổi. |
18 – 24 tuổi (một số trường chấp nhận du học sinh 30 tuổi). |
|
Học lực |
6.0 trở lên. |
5.0 trở lên. |
|
Khả năng ngôn ngữ |
N5 (học tiếng Nhật khoảng 4 -5 tháng là có thể đi du học). |
Không yêu cầu (trừ du học nghề visa D4-6 bắt buộc phải có TOPIK 2 hoặc Klat 2). |
|
Chứng minh tài chính |
Tối thiểu 500 triệu đồn+ g (chi phí dịch vụ 5 triệu đồng). |
Tối thiểu 220 triệu đồng (chi phí dịch vụ 5 triệu đồng). |
|
Sức khỏe (không mắc các bệnh) |
HIV, H5N1, Lao phổi. |
H5N1, Lao phổi. |

| Hạng mục | Du học Hàn Quốc | Du học Nhật Bản |
|---|---|---|
| Học phí khóa tiếng | 4.000 – 6.000 USD/năm | 5.000 – 7.000 USD/năm |
| Sách vở, phí nhập học | 200 – 300 USD | 300 – 500 USD |
| Thời gian học | 4 học kỳ/năm | 4 học kỳ/năm |
| Thời gian lên chuyên ngành | Sau 1 – 1.5 năm | Sau 1 – 2 năm |
🟩 Nhận xét: Học phí tại Hàn Quốc thường rẻ hơn khoảng 10–20% so với Nhật Bản, đặc biệt là ở các trường tại tỉnh nhỏ hoặc trường công lập.
Chi phí học chuyên ngành (Đại học, Cao học)
Sau khi hoàn thành khóa tiếng, du học sinh sẽ bước vào chương trình chuyên ngành.
| Hạng mục | Hàn Quốc | Nhật Bản |
|---|---|---|
| Đại học công lập | 3.000 – 5.000 USD/năm | 5.000 – 8.000 USD/năm |
| Đại học tư thục | 6.000 – 9.000 USD/năm | 8.000 – 12.000 USD/năm |
| Cao học (Thạc sĩ) | 4.000 – 7.000 USD/năm | 6.000 – 10.000 USD/năm |
🟩 Kết luận:
Nếu tính trung bình 4 năm học đại học, du học Hàn Quốc tiết kiệm hơn từ 6.000 – 10.000 USD so với Nhật Bản.

Chi phí sinh hoạt hàng tháng
Đây là phần “ngốn tiền” lớn nhất với du học sinh, gồm ăn ở, đi lại, điện nước, bảo hiểm…
| Mục chi | Hàn Quốc | Nhật Bản |
|---|---|---|
| Thuê nhà / KTX | 150 – 300 USD/tháng | 200 – 400 USD/tháng |
| Ăn uống | 150 – 250 USD/tháng | 200 – 300 USD/tháng |
| Đi lại, điện nước, Internet | 50 – 100 USD/tháng | 80 – 150 USD/tháng |
| Tổng chi phí sinh hoạt | 350 – 600 USD/tháng | 500 – 800 USD/tháng |
🟩 Tổng quan:
Chi phí sinh hoạt ở Hàn Quốc thấp hơn Nhật khoảng 25–30%. Đặc biệt, nếu chọn học ở tỉnh nhỏ như Gwangju, Daegu, Jeonju…, bạn có thể tiết kiệm thêm 100 – 200 USD/tháng.
Cơ hội làm thêm & thu nhập trung bình
Cả hai quốc gia đều cho phép du học sinh làm thêm hợp pháp 20 giờ/tuần trong thời gian học và toàn thời gian vào kỳ nghỉ.
| Tiêu chí | Hàn Quốc | Nhật Bản |
|---|---|---|
| Lương trung bình/giờ | 9.000 – 12.000 KRW (~7–9 USD) | 1.000 – 1.200 Yên (~7–8 USD) |
| Việc làm phổ biến | Nhà hàng, quán cà phê, cửa hàng tiện lợi | Xưởng, siêu thị, quán ăn, chăm sóc người già |
| Thu nhập/tháng (TB) | 700 – 1.000 USD | 700 – 1.200 USD |
🟩 Kết luận:
Thu nhập làm thêm gần tương đương, nhưng mức chi tiêu ở Hàn thấp hơn, vì vậy du học sinh Hàn Quốc thường dư ra được nhiều hơn mỗi tháng.

Cơ hội học bổng
Cả Hàn Quốc và Nhật Bản đều có hệ thống học bổng rộng mở, nhưng hình thức khác nhau:
| Loại học bổng | Hàn Quốc | Nhật Bản |
|---|---|---|
| Học bổng chính phủ | GKS (toàn phần) – rất cạnh tranh | MEXT (toàn phần) – cực kỳ khắt khe |
| Học bổng trường đại học | 30–100% học phí, tùy điểm học & TOPIK | 20–100%, tùy điểm GPA & JLPT |
| Học bổng tư nhân / doanh nghiệp | Nhiều quỹ doanh nghiệp hỗ trợ | Chủ yếu tập trung ở Tokyo & Osaka |
🟩 Nhận xét:
Tỷ lệ sinh viên Việt Nam đạt học bổng ở Hàn Quốc cao hơn Nhật, do điều kiện TOPIK thấp hơn và cạnh tranh ít hơn.
Cơ hội định cư và việc làm sau tốt nghiệp
| Tiêu chí | Hàn Quốc | Nhật Bản |
|---|---|---|
| Chính sách định cư | Mở rộng visa E-7, F-2, ưu tiên kỹ sư, điều dưỡng, công nghệ cao | Có visa kỹ năng đặc định (Tokutei Gino) và kỹ sư chuyên môn |
| Tỷ lệ ở lại làm việc sau học | ~45–50% | ~40–45% |
| Mức lương khởi điểm (trung bình) | 28–35 triệu KRW/năm (~550–700 triệu VNĐ) | 2.400.000 – 3.000.000 Yên/năm (~400–550 triệu VNĐ) |
🟩 Tổng kết:
Cả hai nước đều mở rộng chính sách định cư, nhưng Hàn Quốc dễ chuyển đổi visa hơn, đặc biệt cho nhóm ngành kỹ thuật, IT, điều dưỡng và nông nghiệp công nghệ cao.
Xem thêm: Top 10 học bổng du học Hàn Quốc giá trị cao nhất – Cơ hội vàng cho du học sinh Việt Nam

Tổng chi phí du học 1 năm (ước tính)
| Hạng mục | Hàn Quốc | Nhật Bản |
|---|---|---|
| Học phí + sinh hoạt + chi phí khác | 8.000 – 10.000 USD/năm | 10.000 – 13.000 USD/năm |
| Tổng chi phí 4 năm đại học | ~32.000 – 40.000 USD | ~45.000 – 55.000 USD |
➡️ Du học Hàn Quốc tiết kiệm hơn 25–30% so với Nhật Bản nếu xét toàn bộ lộ trình.
Du học nước nào phù hợp với bạn?
| Ưu tiên của bạn | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|
| Tiết kiệm chi phí, dễ xin học bổng, visa đơn giản | 🇰🇷 Hàn Quốc |
| Kỷ luật, thu nhập làm thêm cao, công việc ổn định | 🇯🇵 Nhật Bản |
| Muốn học chuyên ngành kỹ thuật, CNTT, điều dưỡng | Cả hai đều phù hợp |
| Muốn làm việc và định cư lâu dài | Hàn Quốc dễ chuyển đổi visa hơn |
Cả Hàn Quốc và Nhật Bản đều là điểm đến tuyệt vời cho du học sinh Việt Nam, tuy nhiên nếu xét về chi phí tổng thể, cơ hội học bổng và visa dễ dàng, thì Hàn Quốc đang là lựa chọn tiết kiệm và an toàn hơn trong năm 2025.
Nếu bạn vẫn đang phân vân giữa hai quốc gia này, hãy để Du học Thiên An giúp bạn xây dựng lộ trình du học tiết kiệm – phù hợp nhất với năng lực và tài chính.

Du học Thiên An – đơn vị tư vấn Du học và Ngoại ngữ số 1 Ninh Bình.
-
Văn phòng Hà Nội: BT5.8 Khu đô thị chức năng Viglacera Tây Mỗ, Phường Tây Mỗ, TP. Hà Nội
-
Văn phòng Ninh Bình: Mặt đường Quốc lộ 1A, Cầu Yên, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình
-
Hotline: 097 755 51 84 – 094 1919 163
-
Website: https://duhocthienan.edu.vn
